Khám phá các thuật ngữ bóng đá phổ biến không thể bỏ qua

24,734
Richard
CheckVAR7.Live
22/01/2024 20:42

Check VAR – Bóng đá là môn thể thao hấp dẫn và được yêu thích rộng rãi. Tuy nhiên, hiểu rõ luật chơi, cách thức và thuật ngữ bóng đá không dễ dàng đối với mọi người.

Hãy đồng hành cùng Check VAR để khám phá chi tiết về những thuật ngữ phổ biến trong bóng đá trong bài viết này!

Các thuật ngữ bóng đá bằng Tiếng Việt

Thuật ngữ bóng đá Tiếng Việt đa dạng và phong phú. Dưới đây là những từ phổ biến nhất trong bóng đá:

Các thuật ngữ bóng đá bắt đầu bằng chữ  B, C, D

Các thuật ngữ bóng đá bắt đầu với bắt đầu bằng chữ B

  • Bàn thắng vàng: Là bàn thắng đầu tiên ghi trong hai hiệp phụ. Khi ghi bàn này, trận đấu tạm dừng và đội ghi bàn thắng vàng sẽ chiến thắng.
  • Bàn thắng bạc: Tổng số bàn thắng được tính sau khi kết thúc một hiệp phụ (thường là hiệp phụ đầu tiên). Đội có nhiều bàn thắng hơn sẽ thắng và trận đấu kết thúc ở đó.
  • Bán độ: Hành vi cầu thủ thi đấu cố ý để tỉ số theo yêu cầu cá nhân.
  • Bán kết: Vòng đấu tranh giành hai đội vào vòng tiếp theo (vòng chung kết).
Check VAR - Các thuật ngữ bóng đá bằng Tiếng Việt

Check VAR – Các thuật ngữ bóng đá bằng Tiếng Việt

Bắt đầu bằng chữ C

Tiếp theo là các thuật ngữ bóng đá bắt đầu bằng chữ C

  • Giày vàng: Giày vàng trao cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong một giải đấu.
  • Cầu thủ nhập tịch: Cầu thủ nước ngoài sinh ra ngoài lãnh thổ Việt Nam, sau đó nhận quốc tịch Việt Nam.
  • Cứa lòng: Cú sút bằng má trong bàn chân, có quỹ đạo bổng và xoáy.
  • Cú ăn ba: Đội bóng giành ba danh hiệu trong một mùa giải (một năm).
  • Cầu thủ dự bị: Cầu thủ không ra sân thi đấu chính thức, chỉ thi đấu khi có cầu thủ khác được thay thế.
  • Chung kết: Trận đấu cuối cùng giữa hai đội để xác định đội vô địch của giải đấu.

Bắt đầu bằng chữ D

Mời bạn tiếp tục khám phá các thuật ngữ bóng đá bắt đầu bằng chữ D:

  • Đá luân lưu – Phạt đền: Cú sút được cầu thủ đối phương thực hiện nhằm phạt từ một tình huống phạm lỗi trong vòng cấm
  • Danh thủ: Cầu thủ đã giải nghệ và có sự nổi tiếng đáng kể.
  • Đánh nguội: Hành vi cố ý tấn công, đánh lén đối phương khi không có tình huống tranh chấp bóng.

Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ G, H, K trong bóng đá

Bắt đầu bằng chữ G trong bóng đá

  • Giải Ngoại hạng Anh: Giải bóng đá hàng đầu ở Anh.
  • Găng tay vàng: Giải thưởng dành cho thủ môn xuất sắc nhất của đội tuyển quốc gia hoặc câu lạc bộ sau mỗi giải đấu.
  • Góc cao khung thành: Vị trí vuông góc giữa xà ngang và cột dọc của khung thành.
  • Giải nghệ: Cầu thủ chấm dứt sự nghiệp thi đấu bóng đá chuyên nghiệp.

Bắt đầu bằng chữ H trong bóng đá

  • Hiệu số bàn thắng – thua: Tiêu chí để đánh giá thành tích, tính bằng số bàn thắng ghi trừ đi số bàn thua.

Bắt đầu bằng chữ K trong bóng đá

  • Kỳ chuyển nhượng: Khoảng thời gian trong năm cho các câu lạc bộ mua và bán cầu thủ.

Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ L, N, O, P trong bóng đá

Bắt đầu bằng chữ bắt đầu bằng chữ L trong bóng đá

  • Liên đoàn bóng đá Việt Nam (VFF): Cơ quan cao nhất quản lý bóng đá Việt Nam.
  • Lốp bóng: Kỹ thuật đưa bóng đi bổng qua đầu đối thủ.

Bắt đầu bằng chữ N trong bóng đá

  • Ném biên: Đưa bóng vào trận đấu từ đường biên bằng tay sau khi bóng ra khỏi sân.
  • Nã đại bác: Sút xa với lực mạnh.
Check VAR - Nã đại bác: Sút xa với lực mạnh

Check VAR – Nã đại bác: Sút xa với lực mạnh

Bắt đầu bằng chữ O trong bóng đá

  • Ốp ống đồng: Vật dụng bằng nhựa lót bên trong vớ nhằm bảo vệ xương cẳng chân.

Bắt đầu bằng chữ P trong bóng đá

  • Phạt gián tiếp: Hình thức đá phạt yêu cầu bóng phải chạm một cầu thủ khác sau khi thực hiện để bàn thắng được công nhận.
  • Phản lưới nhà: Cầu thủ đưa bóng vào lưới đội nhà thay vì đối phương, cả cố ý và vô ý.
  • Phi thể thao: Hành động bạo lực, thiếu văn hóa trong thi đấu.

Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ T, V và ký tự số trong bóng đá

Bắt đầu bằng chữ T trong bóng đá

  • Tì đè: Kỹ thuật sử dụng thân người đối phương làm điểm tựa.
  • Tứ kết: Vòng đấu chọn ra 4 đội vào bán kết.
  • Trung phong: Cầu thủ chơi cao nhất đội, có nhiệm vụ ghi bàn.
  • Trận đấu giao hữu: Trận đấu giữa hai đội, với mục đích giao lưu và học hỏi, không tính thành tích.

Bắt đầu bằng chữ V trong bóng đá

  • Vòng 1/8: Đây là vòng đá play-off có thể hiểu là 8 cặp đấu với nhau
  • Vòng 1/16: Vòng đá loại, gồm 32 đội tham gia.
  • Việt vị: Tình huống cầu thủ đội A nhận bóng khi đứng dưới cầu thủ cuối cùng của đội B (trừ thủ môn).
  • Vê bóng: Kỹ thuật dắt bóng ở cự ly ngắn bằng gầm giày.
  • Vỡ thế trận: Trạng thái đội bóng thi đấu thiếu liên kết, bị thủng lưới nhiều.

Các ký tự số trong bóng đá

  • 1 đánh 1: Tình huống 1 tiền đạo đối đầu 1 hậu vệ trong tình huống tấn công.
  • 1 đánh 0: Tình huống 1 tiền đạo đối đầu thủ môn trong tình huống tấn công.

Thuật ngữ chỉ dành riêng cho bóng đá bằng Tiếng Anh

Dưới đây là những thuật ngữ bóng đá thông dụng và phổ biến bằng Tiếng Anh. Qua danh sách dưới đây, mong rằng bạn sẽ có cái nhìn tổng quan và hiểu rõ hơn về những ngôn từ này.

Các thuật ngữ bắt đầu bằng các ký tự A, B, C, D, E

Bắt đầu bằng ký tự A

  • Ace (n): Tiền đạo
  • Advantage rule (n): Quy tắc lợi thế
  • Air ball (n): Bóng bổng
  • Appearance (n): Số lần ra sân
  • Assist (n): Pha chuyền bóng thành bàn
  • Assistant Referee (n): Trọng tài biên
  • Adding/Additional time (n): Thời gian bù giờ
  • Attack (v): Tấn công
  • Attacker (n): Cầu thủ tấn công
  • Attacking midfielder (n): Tiền vệ tấn công
  • Away (n): Trận đấu trên sân khách
  • Away game (n): Trận đấu hay game đấu trên sân đối phương và mình phải di chuyển qua đó
  • Away team (n): Đội khách hay có thể hiểu là đội phải di chuyển tới sân đội kia

Bắt đầu bằng ký tự B

  • Back header/Back heel (v): Đánh đầu ngược/đánh gót
  • Banana kick (n): Cú sút vòng cung
  • Booking (v): Phạt thẻ
  • Box (n): Khu vực 16m50
  • Beat (v): Thắng trận, đánh bại
  • Bench (n): Ghế dự bị
  • Booked (v): Bị thẻ vàng

Bắt đầu bằng ký tự C

  • Captain (n): Đội trưởng
Check VAR - C.Ronaldo là đội trưởng Real Madrid

Check VAR – C.Ronaldo là đội trưởng Real Madrid

  • Caped (v): Được gọi vào đội tuyển quốc gia
  • Champions (n): Đội vô địch
  • Changing room (n): Phòng thay đồ
  • Centre midfielder (n): Tiền vệ trung tâm
  • Coach (n): Huấn luyện viên
  • Commentator (n): Khái niệm dễ hiểu đó là Bình luận viên
  • Cross (n or v): Chuyền bóng vượt tuyến
  • Crossbar (n): Xà ngang
  • Cap (n): Số lần khoác áo
  • Carrying the ball (n): Lỗi thủ môn bước nhiều hơn 4 bước khi ôm bóng
  • Caution (v): Cảnh cáo
  • Center circle (n): Vòng tròn giữa sân
  • Center spot (n): Điểm giao bóng giữa sân
  • Center line (n): Đường chia sân làm hai
  • Central Defender (Center Back) (n): Trung vệ

Ký tự D

  • Defender (n): Hậu vệ
  • Drift (v): Rê bóng
  • Debut (v): Trận đấu ra mắt hoặc trận đấu đầu tiên của một cầu thủ trong câu lạc bộ hoặc đội tuyển quốc gia
  • Defense (v): Phòng thủ
  • Defensive midfielder (n): Tiền vệ phòng ngự
  • Deflection (v): Bóng bật ra
  • Direct free kick (v): Phạt đền trực tiếp
  • Draw (n): Trận đấu hòa
  • Drop ball (n): Trọng tài thả bóng sau một tình huống tranh cãi khó xác định lỗi của bên nào
  • Drop point (v): Mất điểm

Tiếp theo, hãy xem qua các thuật ngữ bắt đầu bằng ký tự E

  • End line (n): Đường biên cuối sân
  • Empty net (n): Khung thành trống
  • Equalizer (n): Bàn thắng cân bằng tỉ số
  • Extra time (n): Thời gian bù giờ

Thuật ngữ bắt đầu bằng các ký tự F, G, H, I, K

Bắt đầu với ký tự F, chúng ta có các thuật ngữ sau:

  • Field (n): Sân bóng
  • Field markings (n): Dấu vạch trên sân
  • Friendly game (n): Trận đấu giao hữu
  • FIFA (n): Liên đoàn bóng đá thế giới
  • First half (n): Hiệp một
  • Fit (adj): Khỏe mạnh
  • Fixture (n): Trận đấu diễn ra vào một ngày cụ thể
  • Fixture list (n): Lịch thi đấu
  • Formation (n): Đội hình
  • Former (n): Cựu
  • Forward (n): Tiền đạo
  • Fourth official (n): Trọng tài bàn
  • Foul (n): Phạm luật, phạm lỗi
  • Fullback (n): Hậu vệ cánh
  • Free kick (v): Đá phạt
  • Full-time (n): Kết thúc trận đấu

Tiếp theo, hãy xem các từ bắt đầu bằng ký tự G

  • Golden goal (n): Được biết đến với cái tên bàn thắng vàng
  • Goal (n): Bàn thắng
  • Goal area (n): Khu vực cấm địa
  • Goal kick (n): Phát bóng
  • Goal line (n): Đường biên hay đường chỉ kết thúc sân bóng 
  • Goalkeeper, goalie (n): Thủ môn
  • Goalpost (n): Cột khung thành
  • Goal scorer (n): Hiểu đơn giản là cầu thủ ghi bàn
  • Goal difference: Cái này thường có trong bảng xếp hạng, đó là “Hiệu số bàn thắng”
  • Ground (n): Sân bóng
  • Gung-ho (v): Chơi quyết tâm
  • Grounder (n): Cú đánh bóng trái đất

Tiếp theo, hãy xem các từ bắt đầu bằng ký tự H trong Tiếng Anh

  • Hat trick (n): Ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
Check VAR - Hat trick (n): Ghi ba bàn thắng trong một trận đấu

Check VAR – Hat trick (n): Ghi ba bàn thắng trong một trận đấu

  • Half-time (n): Giờ nghỉ giữa hai hiệp
  • Hand ball (n): Chơi bóng bằng tay
  • Header (n): Cú đánh đầu
  • Head-to-Head (n): Xếp hạng dựa trên trận đấu đối đầu
  • Home (n): Sân nhà
  • Hooligan (n): Nạn nhân bạo lực

Tiếp theo là các từ bắt đầu bằng ký tự I

  • Indirect free kick (n): Quả phạt gián tiếp
  • Injury (n): Vết thương
  • Injured player (n): Cầu thủ bị thương
  • Injury time (n): Thời gian bù giờ do cầu thủ bị thương
  • In-play (n): Trạng thái bóng đá trong cuộc

Cuối cùng, chúng ta sẽ xem các từ bắt đầu bằng ký tự K

  • Kick (n or v): Chắc chắn đó làc cú sút bóng, đá bóng
  • Kick-off (n): Quả ra bóng đầu tiên, hoặc khởi đầu trận đấu sau khi ghi bàn
  • Keep goal (v): Giữ cầu môn (đối với thủ môn)

Thuật ngữ bóng đá theo ký tự L, M, N, O, P

  • Tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ bắt đầu bằng ký tự L:
  • Laws of the Game (n): Quy tắc của trò chơi
  • League (n): Giải đấu, hệ thống giải đấu
  • Linesman (n): Trọng tài biên
  • Long ball (n): Quả chuyền dài

Chúng ta tiếp tục với các từ bắt đầu bằng ký tự M trong bóng đá

  • Man-to-man (n): Chiến thuật phòng ngự một đấu một
  • Match (n): Trận đấu
  • Marking (v): Kèm người
  • Midfield (n): Khu vực giữa sân
  • Midfield line (n): Hiểu đơn giản là vạch kẻ giữa sân
  • Midfield player (n): Cầu thủ vị trí trung tâm

Tiếp theo là các từ bóng đá bắt đầu bằng ký tự N

  • Net (n): Lưới (bao gồm cả khung thành), cũng có nghĩa là ghi bàn vào lưới nhà
  • Nil (n): Số không – 0
  • National team (n): Đội tuyển quốc gia
  • Near corner/Near post (n): Góc/Cột gần bóng hơn

Hãy cùng xem qua các từ bắt đầu bằng ký tự O trong bóng đá:

  • Own half only (n): Cầu thủ không được vượt quá giữa sân
  • Off the post (n): Chạm cột dọc
  • Official (n): Tổng hợp tất cả trọng tài
  • Offside or off-side (n or adv): Việt vị (lỗi)
  • Offside position (n): Vị trí việt vị
Check VAR - Offside position (n): Vị trí việt vị

Check VAR – Offside position (n): Vị trí việt vị

  • Offside trap (n): Phòng ngự việt vị
  • Off the ball (v): Di chuyển không có bóng
  • On-side (n): Không việt vị
  • One touch (v): Chạm một lần
  • Out-of-play (n): Bóng ra khỏi sân
  • Outside-of-foot (n): Bên ngoài chân
  • Overtime (n): Hiệp phụ
  • Own goal (n): Bàn thắng phản lưới nhà
  • Opposing team (n): Đội đối phương

Cuối cùng, chúng ta sẽ xem các từ bắt đầu bằng ký tự P

  • Pass (v): Chuyền bóng
  • Penalty area (n): Đây là khái niệm khu vực phạt đền
  • Penalty kick (n): Quả phạt đền
  • Penalty shootout (n): Loạt sút luân lưu
  • Pitch (n): Sân thi đấu
  • Prolific Goal scorer (n): Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng
  • Possession (n): Sở hữu bóng
  • Playmaker (n): Cầu thủ điều khiển trò chơi
  • Penalty shootout (n): Loạt sút luân lưu
  • Pitch (n): Mặt sân
  • Position (n): Vị trí thi đấu
  • Promotion (n): Sự thăng hạng
  • Penalty (n): Quả phạt đền
  • Penalty spot (n): Điểm thực hiện quả phạt đền
  • Pre-season (n): Mùa chuẩn bị trước mùa giải
  • Pressure (n): Áp lực
  • Play-off (n): Trận đấu loại trực tiếp
  • Play wide (v): Chơi rộng
  • Play in the hole (v): Chơi ở vị trí treo cầu môn
  • Professional foul (n): Phạm lỗi chuyên nghiệp

>>> Xem thêm Đá phạt gián tiếp là gì? Các trường bị thổi còi đá phạt gián tiếp trong bóng đá

Tiếp tục với các từ bắt đầu bằng ký tự R, S, T, U, Z, W

Ký tự R

  • Red card (n): Thẻ đỏ
  • Referee (n): Trọng tài
  • Relegation (n): Xuống hạng

Ký tự S

  • Score (v): Ghi bàn
  • Shoot a goal (v): Sút cầu môn
  • Score a hat trick (n): Ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
  • Scorer (n): Cầu thủ ghi bàn
  • Scoreboard (n): Bảng tỉ số
  • Second half (n): Hiệp hai
  • Send a player off (v): Đuổi cầu thủ chơi xấu ra khỏi sân
  • Spectator (n): Khán giả
  • Stadium (n): Sân vận động
  • Striker (n): Tiền đạo
  • Studs (n): Các chấm dưới đế giày cầu thủ giúp không bị trượt
  • Substitute (n): Cầu thủ dự bị
  • Supporter (n): Cổ động viên
Check VAR - Các thuật ngữ bóng đá - Supporter - Cổ động viên

Check VAR – Các thuật ngữ bóng đá – Supporter – Cổ động viên

  • Stamina (n): Sức chịu đựng

Ký tự T

  • Tackle (n): Bắt bóng hay còn gọi dân giã là “xoạc bóng” hay “tắc bóng”
  • Team (n): Đội bóng
  • Tie (n): Trận đấu hòa
  • Touch line (n): Đường biên dọc
  • Throw-in (v): Quả ném biên
  • The away-goal rule (n): Luật bàn thắng sân nhà-sân khách

Ký tự U

  • Underdog (n): Đội thua trận
  • Unsporting behavior (n): Đây là từ thường dùng có nghĩa là hành vi phi thể thao

Thuật ngữ ký tự Z

  • Zonal marking (n): Phòng ngự theo khu vực

Thuật ngữ ký tự W

  • Whistle (n): Còi
  • Winger (n): Cầu thủ chạy cánh
  • World Cup (n): Vòng chung kết cúp bóng đá thế giới do FIFA tổ chức 4 năm/lần

Lời kết

Trên đây là một số thuật ngữ bóng đá phổ biến và quan trọng mà không thể bỏ qua. Từ việc hiểu rõ những từ ngữ này, chúng ta có thể tận hưởng trọn vẹn niềm đam mê và hứng khởi trong thế giới của môn thể thao vua.

Qua việc tìm hiểu các ngôn từ chuyên dụng trong bóng đá, chúng ta cũng học hỏi và hiểu sâu hơn về chiến thuật, quy tắc và cách hoạt động của trò chơi đầy kịch tính này. Hãy sẵn sàng để trải nghiệm bóng đá một cách toàn diện và đắm chìm trong sự phấn khích của trận đấu tại Check VAR.

Tags

Bạn có thể tắt sau 5 giây
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Tên hiển thị
Tên này sẽ được hiển thị trên các trang của CheckVAR: trang cá nhân, chat... Hãy chọn cho mình một cái tên thật cool!
Đã là thành viên của CheckVAR? Đăng nhập
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Chưa là thành viên của CheckVAR? Đăng ký
CHÚC MỪNG BẠN!!!
Bạn đã là thành viên thứ của đại gia đình CheckVAR7.Live
Đây là phần quà ưu ái đặc biệt có giới hạn và chỉ dành riêng cho bạn.
18+ Gamble responsibly Odds subject to change
Quên mật khẩu?
Không vấn đề gì, quên mật khẩu là điều hết sức bình thường.
Chọn giải khác